“formality” in Vietnamese
Definition
Hình thức là việc làm chủ yếu để đáp ứng kỳ vọng, quy định hay truyền thống, dù thực tế không mấy quan trọng. Cũng chỉ mức độ lịch sự, nghiêm túc trong ngôn ngữ, trang phục hay hành vi theo quy tắc xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
'Formality' thường dùng cho thủ tục hành chính hoặc mức độ trang trọng (ăn mặc, ứng xử). Cụm 'just a formality' nghĩa là chỉ làm cho có, không quan trọng lắm. Không dùng cho hoàn cảnh thân mật, đời thường.
Examples
Signing the contract is a formality, but it is still required.
Ký hợp đồng là một **hình thức**, nhưng vẫn phải làm.
Wearing a suit to the event is a formality.
Mặc vest đến sự kiện là một **hình thức**.
They followed all the formalities before starting the meeting.
Họ đã làm đủ các **thủ tục hình thức** trước buổi họp.
Don’t worry, it’s just a formality — you’re already accepted.
Đừng lo, chỉ là **hình thức** thôi — bạn đã được nhận rồi.
The interview is a formality, but you still have to go.
Phỏng vấn chỉ là một **hình thức**, nhưng bạn vẫn phải đi.
Sometimes you have to go through all the formalities before getting things done.
Đôi khi bạn phải làm đủ các **thủ tục hình thức** trước khi giải quyết được việc.