forgiving” in Vietnamese

khoan dungdễ tha thứ

Definition

Sẵn sàng tha thứ lỗi lầm hoặc xúc phạm; không giữ hận thù. Cũng có thể chỉ điều gì đó nhẹ nhàng, không nghiêm khắc.

Usage Notes (Vietnamese)

'forgiving' dùng cho cả người (tấm lòng vị tha) và tình huống (lịch thoải mái). Khác với 'tolerant' (chỉ khoan nhượng sự khác biệt), 'forgiving' nhấn mạnh việc tha thứ lỗi lầm.

Examples

My mother is a very forgiving person.

Mẹ tôi là người rất **khoan dung**.

It's important to be forgiving when others make mistakes.

Nên **khoan dung** khi người khác mắc lỗi.

Children are often more forgiving than adults.

Trẻ con thường **khoan dung** hơn người lớn.

He's got such a forgiving heart; he never stays angry for long.

Anh ấy có trái tim rất **khoan dung**, không bao giờ giận dai.

That test was pretty forgiving—even small mistakes didn’t count much.

Bài kiểm tra đó khá **khoan dung**—những lỗi nhỏ gần như không bị tính.

She’s not very forgiving when it comes to broken promises.

Cô ấy không **khoan dung** lắm với những lời hứa bị thất hứa.