“forgiven” in Vietnamese
Definition
'Được tha thứ' có nghĩa là không còn bị trách móc hoặc giận dữ vì lỗi lầm mà ai đó đã gây ra nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Được tha thứ' hay đi với 'đã/được', chủ yếu dùng cho lỗi lầm cá nhân, sự phản bội, hoặc xin lỗi. Không nên nhầm với 'excused'; 'forgiven' mang tính cá nhân, cảm xúc hơn.
Examples
He was forgiven after he said sorry.
Anh ấy đã được **tha thứ** sau khi xin lỗi.
She has forgiven her brother.
Cô ấy đã **tha thứ** cho em trai của mình.
I hope I am forgiven one day.
Tôi hy vọng một ngày nào đó mình sẽ được **tha thứ**.
After all these years, she still hasn't forgiven him for lying.
Sau ngần ấy năm, cô ấy vẫn chưa **tha thứ** cho anh ấy vì đã nói dối.
Honestly, I thought that mistake would never be forgiven.
Thật lòng, tôi nghĩ sai lầm đó sẽ không bao giờ được **tha thứ**.
He's forgiven, but rebuilding trust will take time.
Anh ấy đã được **tha thứ**, nhưng việc lấy lại niềm tin sẽ mất thời gian.