“forged” in Vietnamese
Definition
“Forged” chỉ một vật bị làm giả như giấy tờ, chữ ký, hoặc cũng có thể nói đến đồ được rèn từ kim loại.
Usage Notes (Vietnamese)
Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa: giấy tờ, tác phẩm 'forged' là giả mạo, còn kim loại 'forged' là rèn thật.
Examples
This is a forged signature on the check.
Đây là một chữ ký **giả mạo** trên tấm séc.
He was arrested for using a forged passport.
Anh ta bị bắt vì dùng hộ chiếu **giả mạo**.
The sword is made from forged steel.
Thanh kiếm này được làm từ thép **rèn**.
The painting was actually a forged copy, not the original.
Bức tranh ấy thực ra là bản sao **giả mạo**, không phải bản gốc.
Those old gates were beautifully forged by hand.
Những cánh cổng cũ đó được **rèn** thủ công rất đẹp.
They didn't know the documents were forged until later.
Mãi sau họ mới biết tài liệu đó là **giả mạo**.