“foreman” in Vietnamese
Definition
Đốc công là người giám sát và chỉ đạo công việc của một nhóm công nhân, thường gặp ở công trường xây dựng hoặc nhà máy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực xây dựng, sản xuất; chỉ vị trí quản lý trung cấp, không phải lãnh đạo cấp cao.
Examples
The foreman gave instructions to the workers.
**Đốc công** đã hướng dẫn công nhân.
My uncle works as a foreman at a factory.
Chú tôi làm **đốc công** ở một nhà máy.
The foreman checked everyone's safety gear before starting work.
**Đốc công** kiểm tra thiết bị an toàn của mọi người trước khi làm việc.
If you have a problem, talk to the foreman first.
Nếu có vấn đề, hãy nói chuyện với **đốc công** trước.
The new foreman really knows how to motivate the team.
**Đốc công** mới rất biết cách thúc đẩy nhóm làm việc.
Our foreman makes sure no one skips safety checks.
**Đốc công** của chúng tôi đảm bảo không ai bỏ qua kiểm tra an toàn.