“foreign” in Vietnamese
Definition
Đến từ một quốc gia, ngôn ngữ hoặc nền văn hóa khác, hoặc cảm thấy lạ lẫm, không quen thuộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trước danh từ: 'ngoại ngữ', 'quốc gia nước ngoài', 'chính sách đối ngoại'. Khi dùng với người, nên chú ý sắc thái xa cách. Nghĩa bóng: 'ý tưởng này thật lạ lẫm với tôi'.
Examples
She speaks two foreign languages at school.
Cô ấy nói được hai thứ tiếng **nước ngoài** ở trường.
We tried some foreign food at the market.
Chúng tôi đã thử một số món ăn **nước ngoài** ở chợ.
The whole process felt foreign to me, but I figured it out eventually.
Toàn bộ quá trình này **lạ lẫm** với tôi, nhưng cuối cùng tôi cũng hiểu ra.
This word is foreign to me.
Từ này **lạ lẫm** đối với tôi.
He works in foreign policy, so he travels a lot.
Anh ấy làm về **chính sách đối ngoại**, nên đi công tác nhiều.
At first, living alone in a big city felt completely foreign to her.
Lúc đầu, sống một mình ở thành phố lớn khiến cô ấy cảm thấy hoàn toàn **lạ lẫm**.