forces” in Vietnamese

lực lượnglực (tác động)ép buộc (v)

Definition

“Lực lượng” chỉ những nhóm như quân đội hay cảnh sát; “lực” là ảnh hưởng hoặc tác động tạo ra thay đổi. Còn động từ “ép buộc” là làm cho ai đó phải làm điều họ không muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng “lực lượng” khi nói về quân đội, cảnh sát; “lực” cho các yếu tố tự nhiên/xã hội; “ép buộc” thường đi với “ai đó làm gì.” Không chỉ dùng với sức mạnh vật lý mà còn là ảnh hưởng hay áp lực.

Examples

Two forces are pushing the box from opposite sides.

Hai **lực** đang đẩy chiếc hộp từ hai phía đối diện.

The snow forces the school to close early.

Tuyết **ép buộc** trường phải đóng cửa sớm.

The country's armed forces are very large.

**Lực lượng** vũ trang của quốc gia này rất lớn.

A budget cut like that forces everyone to rethink the plan.

Một cắt giảm ngân sách như vậy **buộc** mọi người phải suy nghĩ lại kế hoạch.

There are a lot of social forces shaping how kids grow up today.

Ngày nay có rất nhiều **lực** xã hội định hình cách trẻ lớn lên.

I hate when a deadline forces me to rush everything.

Tôi ghét khi thời hạn **ép buộc** mình phải làm mọi thứ gấp gáp.