forced” in Vietnamese

bị ép buộcgượng ép

Definition

Chỉ việc bị làm gì đó do áp lực hoặc nhu cầu, không phải tự nguyện. Cũng có thể chỉ điều gì đó gượng gạo, không tự nhiên, như nụ cười gượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ: 'forced smile' (nụ cười gượng), 'forced to leave' (bị ép rời đi). Cũng thường dùng cho cảm xúc, hành động không tự nhiên.

Examples

He gave a forced smile at the camera.

Anh ấy nở một nụ cười **gượng ép** trước ống kính.

Many families were forced to leave their homes.

Nhiều gia đình đã bị **ép buộc** rời khỏi nhà.

I was forced to wait outside.

Tôi đã bị **ép buộc** phải chờ bên ngoài.

The joke felt forced, so nobody really laughed.

Câu nói đùa nghe có vẻ **gượng ép**, nên không ai thực sự cười.

We were forced into a quick decision because time was running out.

Chúng tôi đã **bị ép buộc** phải quyết định nhanh vì thời gian không còn nhiều.

Her apology sounded forced, and I didn't believe it.

Lời xin lỗi của cô ấy nghe có vẻ **gượng ép**, nên tôi đã không tin.