“foolish” in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó hoặc điều gì đó ngốc nghếch, họ thiếu suy xét hoặc hành động không hợp lý. Từ này dùng cho người, hành động hoặc ý tưởng thiếu sáng suốt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ngốc nghếch' thường nhấn mạnh sự thiếu suy xét hơn là hài hước. Hay đi kèm các cụm như 'một sai lầm ngốc nghếch', 'đủ ngốc nghếch để...'. Có thể mang ý chỉ trích.
Examples
It was foolish to leave your bag on the train.
Để túi trên tàu là một việc làm **ngốc nghếch**.
Don't be foolish; wear a coat outside.
Đừng **ngốc nghếch**; mặc áo khoác khi ra ngoài.
He made a foolish choice and lost a lot of money.
Anh ấy đã đưa ra một lựa chọn **ngốc nghếch** và mất rất nhiều tiền.
I know it sounds foolish, but I still believe things will work out.
Tôi biết nghe có vẻ **khờ dại**, nhưng tôi vẫn tin mọi chuyện sẽ ổn thôi.
We'd be foolish to ignore that warning.
Chúng ta sẽ **ngốc nghếch** nếu bỏ qua cảnh báo đó.
Looking back, I was foolish enough to trust him right away.
Nghĩ lại thì mình **khờ dại** khi tin anh ta ngay lập tức.