fond” in Vietnamese

yêu thíchtrìu mến

Definition

Khi bạn rất thích ai đó hoặc điều gì đó, bạn có tình cảm đặc biệt hoặc sự dịu dàng dành cho họ. Có thể chỉ sự trìu mến, nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

'fond of + danh từ/động từ-ing' là cấu trúc phổ biến nhất ('fond of music', 'fond of reading'). Mang ý nghĩa ấm áp, hơi cổ điển trong tiếng Anh giao tiếp. Không dùng 'fond for' theo nghĩa này.

Examples

She is fond of cats.

Cô ấy rất **yêu thích** mèo.

My grandfather was very fond of gardening.

Ông tôi rất **yêu thích** làm vườn.

The teacher gave the child a fond smile.

Cô giáo mỉm cười **trìu mến** với đứa trẻ.

I'm still quite fond of that old café by the station.

Tôi vẫn còn khá **yêu thích** quán cà phê cũ gần nhà ga đó.

He's very fond of telling the same story at every family dinner.

Anh ấy rất **thích** kể cùng một câu chuyện ở mỗi bữa tối gia đình.

She looked at him with a fond expression.

Cô ấy nhìn anh bằng ánh mắt **trìu mến**.