folded” in Vietnamese

được gấp

Definition

Mô tả vật gì đó đã được gập lại sao cho một phần che lên phần khác; thường dùng cho giấy, quần áo, hoặc tay.

Usage Notes (Vietnamese)

'folded' thường dùng với các vật như giấy, khăn, áo hoặc tư thế cơ thể ('folded arms'). Không nhầm với 'collapsed' (sụp đổ) hay 'closed' (đóng lại). 'Folded arms' là khoanh tay trước ngực.

Examples

The napkin was folded neatly on the table.

Chiếc khăn ăn được **gấp** gọn gàng trên bàn.

She folded the letter and put it in an envelope.

Cô ấy đã **gấp** lá thư và bỏ vào phong bì.

All the shirts were folded in the drawer.

Tất cả áo sơ mi đều đã được **gấp** trong ngăn kéo.

He sat with his arms folded, looking annoyed.

Anh ấy ngồi với hai tay **khoanh lại**, trông có vẻ khó chịu.

I found a folded map in the old backpack.

Tôi tìm thấy một bản đồ đã **gấp** trong chiếc ba lô cũ.

The store was closed, its chairs folded and stacked.

Cửa hàng đã đóng, các ghế được **gấp** và xếp chồng lên nhau.