fog” in Vietnamese

sương mù

Definition

Lớp mây dày gồm những giọt nước rất nhỏ gần mặt đất, khiến tầm nhìn bị hạn chế. Ngoài ra, có thể dùng động từ chỉ việc bị phủ bởi sương mù.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ không đếm được: thường dùng 'sương mù dày', 'một vùng sương mù', ít khi nói 'sương mùs'. Các cụm phổ biến: 'dense fog', 'foggy morning', 'fog rolled in'. Động từ 'fog up' thường dùng cho kính hoặc cửa sổ bị mờ. 'Mist' chỉ một lớp nhẹ hơn.

Examples

The fog is very thick this morning.

Sáng nay **sương mù** rất dày.

We drove slowly because of the fog.

Chúng tôi lái xe chậm lại vì **sương mù**.

The bathroom mirror fogged after my shower.

Sau khi tắm, gương trong phòng tắm đã bị **sương mù** che phủ.

The fog rolled in so fast we could barely see the road.

**Sương mù** kéo đến quá nhanh khiến chúng tôi hầu như không nhìn thấy đường.

My glasses fog up every time I wear a mask.

Cứ đeo khẩu trang là kính của tôi lại bị **sương mù** che mờ.

I was still in a mental fog after working all night.

Sau một đêm làm việc, tôi vẫn còn trong trạng thái **sương mù** tinh thần.