“focusing” in Vietnamese
Definition
Dồn hết sự chú ý hoặc nỗ lực vào một việc hoặc chủ đề nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong học tập, công việc, hoặc đời sống cá nhân như 'focusing on work'. Không dùng cho việc chỉnh tiêu cự máy ảnh.
Examples
It's hard focusing with all this noise around.
Rất khó **tập trung** với tất cả tiếng ồn xung quanh.
Lately, I've been focusing more on my mental health.
Gần đây, tôi **tập trung** nhiều hơn vào sức khỏe tinh thần của mình.
He kept focusing on the same problem instead of moving forward.
Anh ấy cứ **tập trung** vào cùng một vấn đề thay vì tiến lên.
She is focusing on her homework.
Cô ấy đang **tập trung** vào bài tập về nhà của mình.
The teacher asked us to stop talking and start focusing.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi ngừng nói chuyện và bắt đầu **tập trung**.
I am focusing on eating healthy food.
Tôi đang **tập trung** vào việc ăn uống lành mạnh.