flush” in Vietnamese

xả (bằng nước)ngang bề mặtđỏ mặt

Definition

'Flush' có nghĩa là làm sạch hoặc đẩy đi bằng dòng nước, thường dùng với bồn cầu. Ngoài ra, còn dùng để chỉ bề mặt phẳng với nhau, hoặc mặt đỏ lên vì cảm xúc hay vận động.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến nhất là trong câu 'flush the toilet' (xả nước bồn cầu). 'Flush with embarrassment' chỉ mặt đỏ vì xấu hổ. Đối với thiết kế, 'flush' nghĩa là bề mặt rất phẳng.

Examples

Please flush the toilet after you use it.

Làm ơn **xả** nước bồn cầu sau khi sử dụng.

She used water to flush the dirt out of the pipe.

Cô ấy dùng nước để **xả** sạch bụi bẩn trong ống.

I think the sink is blocked—try to flush it with hot water.

Có vẻ bồn rửa bị tắc—thử **xả** bằng nước nóng xem.

The new cabinets sit perfectly flush against the wall.

Tủ mới đặt **sát** tường một cách hoàn hảo.

The handle should be flush with the door.

Tay cầm nên **ngang bằng** với cánh cửa.

His face got flushed when everyone started singing happy birthday.

Khi mọi người bắt đầu hát mừng sinh nhật, mặt anh ấy **đỏ bừng**.