“fluke” in Vietnamese
Definition
Một điều tốt xảy ra tình cờ do may mắn, không phải do kỹ năng hay kế hoạch.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nói về sự may mắn bất ngờ, không lặp lại. Hay gặp trong cụm "do may mắn mà thôi".
Examples
Don’t count on another fluke like that.
Đừng mong lại có một **may mắn bất ngờ** như thế nữa.
Winning the lottery was a total fluke.
Trúng xổ số là một **may mắn bất ngờ** hoàn toàn.
That goal was a fluke; even he was surprised.
Bàn thắng đó là một **chuyện tình cờ**; chính anh ấy cũng ngạc nhiên.
Sometimes success is just a fluke.
Đôi khi thành công chỉ là một **sự may mắn bất ngờ**.
He passed the exam by a fluke, not because he studied.
Anh ấy vượt qua kỳ thi nhờ một **chuyện tình cờ**, không phải do học tập.
It was a real fluke that we met at the airport.
Việc chúng ta gặp nhau ở sân bay thực sự là một **chuyện tình cờ**.