“flu” in Vietnamese
Definition
Cúm là một bệnh truyền nhiễm phổ biến do virus gây ra, thường khiến bạn sốt, mệt mỏi và đau nhức cơ thể. Cúm nặng hơn cảm lạnh thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp hàng ngày, 'cúm' thường chỉ bệnh cúm (influenza), không phải cảm lạnh. Hay dùng như 'bị cúm', 'mùa cúm'. Cúm thường nặng hơn cảm lạnh và kèm sốt.
Examples
I have the flu, so I am staying home today.
Tôi bị **cúm**, nên hôm nay tôi ở nhà.
She missed school because of the flu.
Cô ấy nghỉ học vì bị **cúm**.
Many people get the flu in winter.
Nhiều người bị **cúm** vào mùa đông.
I thought it was just a cold, but it turned out to be the flu.
Tôi tưởng chỉ là cảm lạnh, nhưng hóa ra là **cúm**.
The whole office is going around with the flu right now.
Cả văn phòng đều đang bị **cúm**.
I finally got over the flu, but I still feel weak.
Cuối cùng tôi đã khỏi **cúm**, nhưng vẫn cảm thấy yếu.