“floppy” in Vietnamese
Definition
Một vật mềm, lỏng, dễ uốn cong, không cứng. Ngoài ra, 'floppy' còn dùng để chỉ đĩa mềm trong máy tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tai, mũ hoặc tóc mềm, rủ xuống. 'Đĩa mềm' là công nghệ cũ, ít dùng hiện nay.
Examples
The dog has floppy ears.
Con chó có đôi tai **mềm oặt**.
She wore a floppy hat on the beach.
Cô ấy đội một chiếc mũ **mềm oặt** trên bãi biển.
My old computer uses a floppy disk.
Máy tính cũ của tôi dùng **đĩa mềm**.
Those flowers are a bit floppy after being left out of water.
Những bông hoa đó hơi **mềm oặt** sau khi không có nước.
His hair looked messy and floppy in the wind.
Tóc anh ấy trông rối và **mềm oặt** trong gió.
My bag's handle has become so floppy it can’t hold much anymore.
Quai túi của tôi đã trở nên quá **mềm oặt** nên không thể đỡ được nhiều nữa.