flop” in Vietnamese

thất bạirơi bịch xuống

Definition

'Flop' là một thứ gì đó thất bại lớn, đặc biệt là buổi diễn hoặc bộ phim. Là động từ, nghĩa là thất bại hoặc ngã, rơi bịch xuống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Flop' là từ không trang trọng, thường dùng cho phim, chương trình, sản phẩm thất bại. Động từ 'flop down' là ngồi hoặc nằm xuống một cách nặng nề. Đừng nhầm với 'flip' (lật nhanh).

Examples

The new movie was a flop at the box office.

Bộ phim mới là một **thất bại** ở phòng vé.

He tried to start a business, but it flopped after a year.

Anh ấy cố gắng mở công ty nhưng nó đã **thất bại** sau một năm.

The bird flopped to the ground and didn't move.

Con chim **rơi bịch xuống** đất và không động đậy.

After a long day, she just flopped onto the couch.

Sau một ngày dài, cô ấy chỉ biết **ngã vật xuống** ghế sofa.

The show was supposed to be a hit, but it totally flopped.

Chương trình đáng lẽ phải thành công, nhưng lại **thất bại hoàn toàn**.

Kids just flopped down on the floor after playing outside.

Trẻ em chỉ biết **ngã vật xuống** sàn nhà sau khi chơi ngoài trời.