“floors” in Vietnamese
Definition
Sàn là bề mặt phẳng để đi lại trong phòng. 'Tầng' còn chỉ các mức (lầu) khác nhau trong một tòa nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lau sàn' là dọn sạch sàn nhà. 'Lên hai tầng' nghĩa là đi lên hai mức trong tòa nhà. Mỹ và Anh có thể đếm số tầng khác nhau.
Examples
The kitchen floors are wet.
Các **sàn** trong bếp bị ướt.
This building has ten floors.
Tòa nhà này có mười **tầng**.
We cleaned all the floors in the house.
Chúng tôi đã lau sạch tất cả các **sàn** trong nhà.
The elevator stops on every floor, but we only need to go up two floors.
Thang máy dừng ở mọi **tầng**, nhưng chúng tôi chỉ cần lên hai **tầng**.
After the party, the floors were sticky from spilled drinks.
Sau buổi tiệc, các **sàn** đều bị dính do nước uống đổ ra.
The hotel spread our group across three different floors.
Khách sạn chia nhóm chúng tôi ra ba **tầng** khác nhau.