flooded” in Vietnamese

bị ngập

Definition

'Bị ngập' nghĩa là một nơi nào đó bị nước bao phủ hoặc tràn vào, thường do mưa lớn hoặc ống nước vỡ. Từ này cũng chỉ tình trạng bị quá tải bởi thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thể bị động như 'nhà bị ngập'. Dùng cả nghĩa đen (nước) và nghĩa bóng (quá tải với email, yêu cầu...). Hay đi kèm 'với' ('ngập với thông báo').

Examples

My basement got flooded last night.

Tối qua tầng hầm nhà tôi đã bị **ngập**.

The kitchen was flooded because of a broken pipe.

Nhà bếp bị **ngập** vì một cái ống nước bị vỡ.

My email inbox is flooded with messages after the weekend.

Hộp thư email của tôi bị **ngập** tin nhắn sau cuối tuần.

The parking lot was flooded, so we had to find another spot.

Bãi đỗ xe bị **ngập**, nên chúng tôi phải tìm chỗ khác.

After the news report, the charity's website was flooded with donations.

Sau bản tin, trang web của tổ chức từ thiện bị **ngập** các khoản quyên góp.

The streets were flooded after the heavy rain.

Sau trận mưa lớn, các con phố đã bị **ngập**.