“flood” in Vietnamese
Definition
Lũ lụt là tình trạng nước tràn lên vùng đất bình thường khô ráo, thường gây thiệt hại. Từ này cũng dùng để chỉ một lượng lớn thứ gì đó đến cùng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lũ lụt' thường dùng cho thiên tai. Động từ 'ngập' dùng cả nghĩa đen (nước tràn) lẫn nghĩa bóng (tin nhắn đến dồn dập). Hay gặp trong cụm 'cảnh báo lũ', 'lũ chớp nhoáng', 'flood email'.
Examples
The heavy rain caused a flood in the city.
Mưa lớn đã gây ra **lũ lụt** trong thành phố.
The river can flood after a storm.
Sau bão, sông có thể **ngập**.
People had to leave their homes because of the flood.
Mọi người phải rời bỏ nhà cửa vì **lũ lụt**.
My phone was flooded with messages after I won the prize.
Sau khi tôi thắng giải, điện thoại của tôi đã bị **ngập** tin nhắn.
There was a sudden flood of people at the concert entrance.
Có một **làn sóng người** bất ngờ ở cổng vào buổi hòa nhạc.
If you leave the tap on, the bathroom might flood.
Nếu bạn để vòi nước mở, phòng tắm có thể bị **ngập**.