floated” in Vietnamese

trôilơ lửng

Definition

Nằm trên bề mặt chất lỏng mà không chìm; cũng có thể chỉ vật gì đó di chuyển nhẹ nhàng trong không khí hoặc lan tỏa một cách êm đềm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật hoặc người nổi trên mặt nước, cũng dùng cho vật bay lơ lửng trong không khí như bóng bay, hoặc lan tỏa nhẹ nhàng như âm nhạc. Dạng quá khứ của 'float'. Cả nghĩa đen và nghĩa bóng đều phổ biến.

Examples

The toy boat floated on the lake.

Chiếc thuyền đồ chơi **trôi** trên mặt hồ.

The balloon floated up into the sky.

Quả bóng bay **lơ lửng** lên trời.

A leaf floated on the river.

Một chiếc lá **trôi** trên sông.

After she relaxed, a smile floated across her face.

Sau khi cô ấy thư giãn, một nụ cười **lướt qua** khuôn mặt cô.

Rumors about the new manager floated around the office.

Tin đồn về quản lý mới **lan truyền** khắp văn phòng.

The music floated gently through the open window.

Tiếng nhạc **vang lên** nhẹ nhàng qua cửa sổ mở.