float” in Vietnamese

nổitrôi

Definition

Giữ trên mặt nước hoặc trong không khí mà không bị chìm hay rơi; cũng có thể dùng để nói về việc di chuyển nhẹ nhàng hoặc đề xuất ý tưởng thử nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nước ('nổi trên mặt nước'), không khí ('bay lơ lửng'), hay 'chợ nổi'. 'float an idea' nghĩa là đề xuất thử. Trong kinh doanh, 'nổi công ty' là phát hành cổ phiếu ra công chúng, 'lãi suất thả nổi' là lãi suất thay đổi.

Examples

Leaves float on the water.

Lá **nổi** trên mặt nước.

The balloon will float away if you let it go.

Nếu bạn buông ra, quả bóng bay sẽ **bay** đi.

They plan to float the company next year.

Họ dự định sẽ **đưa** công ty ra đại chúng vào năm sau.

I just wanted to float an idea and see what everyone thinks.

Tôi chỉ muốn **đề xuất** một ý tưởng xem mọi người nghĩ gì.

After lunch, we just floated in the pool for an hour.

Sau bữa trưa, chúng tôi chỉ **thả nổi** trong hồ bơi một tiếng.

Mortgage payments can jump if you choose a floating rate.

Khoản trả góp mua nhà có thể tăng nếu bạn chọn lãi suất **thả nổi**.