“flirting” in Vietnamese
Definition
Tỏ ra quan tâm hoặc thích ai đó một cách đùa cợt hoặc lãng mạn mà không quá nghiêm túc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường không nghiêm túc; có thể bằng lời nói hoặc hành động. 'flirting with someone' nghĩa là tán ai đó. Không giống 'cheating', không ám chỉ quan hệ tình cảm.
Examples
She enjoys flirting at parties.
Cô ấy thích **tán tỉnh** ở các bữa tiệc.
Flirting is not the same as being in love.
**Tán tỉnh** không giống như đang yêu.
Are you flirting with me right now?
Anh đang **tán tỉnh** em đấy à?
They were obviously flirting, but neither wanted to admit it.
Họ rõ ràng đang **tán tỉnh**, nhưng không ai muốn thừa nhận.
I think he's just flirting, don't take him too seriously.
Tôi nghĩ anh ấy chỉ đang **tán tỉnh**, đừng quá nghiêm túc với anh ấy.
He is flirting with his classmate.
Anh ấy đang **tán tỉnh** bạn cùng lớp.