flipping” in Vietnamese

lậtchết tiệt (tiếng lóng, lịch sự)

Definition

'Flipping' là hành động lật một vật gì đó thật nhanh; cũng dùng như từ nhấn mạnh lịch sự thay cho lời nói nặng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với động từ khi nói về việc lật thức ăn, giấy v.v. Khi là tiếng lóng, thường đứng trước tính từ để nhấn mạnh ('flipping big', 'flipping cold'); thân mật và mang tính hài hước.

Examples

It's so flipping cold in here!

Ở đây **lạnh chết tiệt** luôn!

That was a flipping disaster, wasn't it?

Đó đúng là một **thảm họa chết tiệt**, đúng không?

I can't find my flipping keys anywhere!

Tôi không thể tìm thấy **cái chìa khóa chết tiệt** của mình ở đâu cả!

He kept flipping the pages of the book.

Anh ấy cứ **lật** từng trang sách.

She is flipping the pancake in the pan.

Cô ấy đang **lật** bánh trong chảo.

Stop flipping the light switch on and off.

Ngừng **bật tắt** công tắc đèn đi.