flimsy” in Vietnamese

mỏng manhyếu ớtkhông thuyết phục

Definition

Dùng để chỉ vật dễ bị gãy, không chắc chắn, hoặc lập luận, lời giải thích yếu, không thuyết phục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật dễ hỏng ('flimsy paper'), hay về lý do, lập luận yếu ('flimsy excuse'). Không dùng cho vật chắc chắn hay mạnh mẽ.

Examples

This chair is too flimsy to sit on.

Chiếc ghế này quá **yếu ớt** để ngồi.

He made a flimsy excuse for being late.

Anh ấy đưa ra một **lý do yếu ớt** cho việc đến muộn.

The box was flimsy and tore easily.

Chiếc hộp này quá **mỏng manh**, nên dễ bị rách.

Her argument was pretty flimsy, so nobody believed her.

Lập luận của cô ấy khá **không thuyết phục**, nên chẳng ai tin.

Don’t buy those flimsy sunglasses—they’ll break in a week.

Đừng mua những chiếc kính râm **mỏng manh** đó—chúng sẽ hỏng chỉ sau một tuần.

The tent felt so flimsy in the strong wind last night.

Tối qua, cái lều cảm thấy quá **mỏng manh** dưới gió mạnh.