flexibility” in Vietnamese

sự linh hoạt

Definition

Khả năng thay đổi dễ dàng hoặc uốn cong mà không bị gãy. Có thể chỉ sự dẻo dai cơ thể hoặc thái độ sẵn sàng thích nghi với điều mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả thể chất ('bài tập sự linh hoạt') và tinh thần ('thể hiện sự linh hoạt'). Thường dùng với người, lịch trình hay thái độ, ít dùng cho đồ vật.

Examples

Yoga helps improve your flexibility.

Yoga giúp cải thiện **sự linh hoạt** của bạn.

Good flexibility is important for dancers.

**Sự linh hoạt** tốt rất quan trọng đối với các vũ công.

His job allows a lot of flexibility in working hours.

Công việc của anh ấy cho phép nhiều **sự linh hoạt** về giờ làm.

We value flexibility when sudden changes happen.

Chúng tôi đánh giá cao **sự linh hoạt** khi có thay đổi đột ngột.

Thanks for your flexibility with the meeting time.

Cảm ơn bạn đã **linh hoạt** với thời gian họp.

Her flexibility makes her a great problem solver.

**Sự linh hoạt** của cô ấy khiến cô ấy giải quyết vấn đề rất tốt.