“fleas” in Vietnamese
Definition
Là những côn trùng nhỏ biết nhảy, hút máu động vật hoặc người. Chúng thường được tìm thấy trên mèo và chó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hầu như luôn dùng số nhiều vì bọ chét thường không chỉ có một con. 'get fleas' nói về việc thú cưng bị bọ chét. Đôi khi dùng để chỉ điều gì đó gây phiền toái, dai dẳng.
Examples
Fleas can bite people and animals.
**Bọ chét** có thể cắn người và động vật.
We need to get rid of the fleas in the house.
Chúng ta cần diệt hết **bọ chét** trong nhà.
After visiting the old barn, I discovered my socks were full of fleas.
Sau khi đến chuồng cũ, tôi phát hiện tất của mình đầy **bọ chét**.
If your cat keeps scratching, she might have fleas again.
Nếu mèo của bạn cứ gãi thì có thể nó lại bị **bọ chét** rồi.
We spent the weekend cleaning the carpets because of a fleas problem.
Chúng tôi đã dọn thảm cả cuối tuần vì vấn đề **bọ chét**.
My dog has fleas.
Chó của tôi bị **bọ chét**.