“flaws” in Vietnamese
Definition
Những điểm yếu, lỗi nhỏ, hoặc sự thiếu sót khiến cho một người hay vật không hoàn hảo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về khiếm khuyết về ngoại hình, tính cách hoặc điểm yếu trong kế hoạch. Ví dụ: 'character flaws', 'design flaws'.
Examples
The vase has some small flaws on its surface.
Bề mặt của chiếc bình này có một vài **khuyết điểm** nhỏ.
Everybody has flaws; nobody is perfect.
Ai cũng có **khuyết điểm**; không ai là hoàn hảo cả.
She tries to hide her flaws from others.
Cô ấy cố gắng che giấu các **khuyết điểm** của mình trước người khác.
The phone's biggest flaw is its short battery life.
**Khuyết điểm** lớn nhất của điện thoại này là thời lượng pin quá ngắn.
Despite his flaws, he's a really loyal friend.
Dù anh ấy có một vài **khuyết điểm**, anh vẫn là một người bạn rất trung thành.
That movie was entertaining, but there were a few obvious flaws in the story.
Bộ phim đó hấp dẫn, nhưng cốt truyện vẫn có vài **khuyết điểm** rõ ràng.