flattering” in Vietnamese

tôn dángtâng bốc

Definition

Từ này dùng để chỉ những thứ làm ai đó trông đẹp hơn hoặc cảm thấy vui hơn, thường dùng cho quần áo hoặc lời khen.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều với quần áo ('flattering dress') hay lời khen ('flattering compliment'). Đôi khi có thể mang ý không chân thành nếu quá tâng bốc.

Examples

That dress is very flattering on you.

Chiếc váy đó rất **tôn dáng** cho bạn.

He gave me a flattering compliment at work.

Anh ấy đã dành cho tôi một lời khen **tâng bốc** ở cơ quan.

This hairstyle is more flattering than my old one.

Kiểu tóc này **tôn dáng** hơn kiểu cũ của tôi.

That's a really flattering photo of you from the wedding!

Tấm hình ở đám cưới đó thật sự rất **tôn dáng** cho bạn!

She always knows how to say something flattering to make you feel special.

Cô ấy luôn biết nói điều gì đó **tâng bốc** để bạn cảm thấy đặc biệt.

Not every color is flattering on everyone, so try a few different shades.

Không phải màu nào cũng **tôn dáng** với tất cả mọi người, nên hãy thử nhiều sắc độ.