flattered” in Vietnamese

cảm thấy được khen ngợicảm thấy vinh dự

Definition

Khi ai đó khen hoặc chú ý đặc biệt đến bạn, bạn cảm thấy vui và tự hào. Cũng có thể dùng khi điều gì đó làm bạn trông hấp dẫn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cấu trúc 'feel flattered' hoặc 'be flattered by'. Thường mang ý nghĩa tích cực, nhưng đôi khi gợi ý sự tâng bốc quá mức. Trong thời trang, thường gặp 'flattering' hơn.

Examples

She was flattered by the invitation to speak at the event.

Cô ấy cảm thấy **vinh dự** khi được mời phát biểu tại sự kiện.

He looked flattered by all the kind comments.

Anh ấy trông **được khen ngợi** nhờ những lời nhận xét tốt đẹp.

I felt flattered when my teacher praised my work.

Thầy giáo khen bài của tôi nên tôi cảm thấy **được khen ngợi**.

I'm really flattered, but I have to say no.

Tôi thực sự **rất vui**, nhưng phải từ chối.

Don't get me wrong, I was flattered—just a little surprised.

Đừng hiểu nhầm, tôi **cảm thấy được khen**—chỉ là hơi ngạc nhiên.

He seemed flattered that they remembered his birthday.

Có vẻ anh ấy **vui** khi họ nhớ sinh nhật của mình.