flashy” in Vietnamese

hào nhoángloè loẹt

Definition

Diễn tả thứ gì đó hoặc ai đó nổi bật, sáng chói, gây chú ý, thường để gây ấn tượng nhưng có thể thiếu tinh tế.

Usage Notes (Vietnamese)

'Flashy' thường mang sắc thái phủ định hoặc không trang nhã, hay dùng cho đồ vật, người thích khoe khoang như quần áo, xe, nữ trang. Không dùng cho vẻ đẹp tự nhiên.

Examples

He wore a flashy gold watch to the party.

Anh ấy đeo một chiếc đồng hồ vàng **hào nhoáng** đến buổi tiệc.

The store had many flashy signs in the windows.

Cửa hàng có rất nhiều biển hiệu **loè loẹt** ở cửa sổ.

She likes wearing flashy clothes.

Cô ấy thích mặc quần áo **hào nhoáng**.

His new car is a bit too flashy for my taste.

Chiếc xe mới của anh ấy hơi quá **hào nhoáng** đối với tôi.

Don’t be fooled by his flashy appearance; he’s actually very humble.

Đừng để vẻ ngoài **hào nhoáng** của anh ấy đánh lừa; thực ra anh ấy rất khiêm tốn.

Some people love flashy jewelry, but I prefer something simple.

Một số người thích trang sức **hào nhoáng**, nhưng tôi lại thích đồ đơn giản hơn.