flashed” in Vietnamese

lóe lêngiơ (nhanh)vụt qua

Definition

Khi một thứ gì đó sáng rực lên trong chốc lát hoặc ai đó đưa ra hay cho xem thứ gì đó rất nhanh rồi cất đi, người ta dùng 'flashed'. Cũng dùng cho nụ cười nhanh hoặc ký ức thoáng qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ hành động xảy ra rất nhanh như 'flashed a smile' (mỉm cười thoáng qua), hoặc ánh sáng, ký ức xuất hiện ngắn ngủi. Không dùng cho những thứ kéo dài.

Examples

The camera flashed when I took a picture.

Khi tôi chụp ảnh, máy ảnh đã **lóe lên**.

Lightning flashed across the sky.

Sét **lóe lên** trên bầu trời.

He flashed the lights to get our attention.

Anh ấy **nháy đèn** để thu hút sự chú ý của chúng tôi.

She flashed a big smile when she saw her friend.

Cô ấy **nở một nụ cười tươi** khi nhìn thấy bạn mình.

A memory flashed through his mind.

Một ký ức **vụt qua** trong tâm trí anh ấy.

He flashed his ID to the guard and walked in quickly.

Anh ấy đã **giơ nhanh** thẻ ID cho bảo vệ rồi đi vào ngay.