flank” in Vietnamese

sườnsườn bên (quân sự)

Definition

Phần bên của một vật, đặc biệt là bên sườn của động vật, cơ thể người, hoặc phần bên của đội hình quân sự, vật thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'on the flank' nghĩa là ở bên sườn, dùng cho cả cơ thể và chiến thuật quân sự/thể thao. Trong y học chỉ vùng giữa xương sườn với hông. Không nhầm với 'flank steak' (miếng thịt bò).

Examples

The cow was injured on its flank.

Con bò bị thương ở **sườn** của nó.

Soldiers moved along the enemy’s flank.

Những người lính di chuyển dọc **sườn** của kẻ địch.

He put his hand on his right flank.

Anh ấy đặt tay lên **sườn** bên phải của mình.

Their team attacked down the left flank and scored a goal.

Đội của họ tấn công dọc **sườn** trái và ghi bàn.

We need to protect our right flank during the operation.

Chúng ta cần bảo vệ **sườn** bên phải trong suốt chiến dịch.

She felt a sharp pain in her left flank after running.

Cô ấy cảm thấy đau nhói ở **sườn** trái sau khi chạy.