“flame” in Vietnamese
Definition
Ngọn lửa là phần sáng và nóng nhất của lửa mà bạn có thể nhìn thấy. Đôi khi, nó cũng chỉ cảm xúc mãnh liệt hoặc tình yêu trong văn chương.
Usage Notes (Vietnamese)
'ngọn lửa' dùng cho phần lửa nhìn thấy. Các cụm như 'ngọn lửa trần', 'bùng cháy' rất phổ biến. 'old flame' là chỉ người yêu cũ dùng theo nghĩa lãng mạn. Đừng nhầm giữa 'ngọn lửa' và 'lửa' (toàn bộ đám cháy).
Examples
The candle has a small flame.
Cây nến có một **ngọn lửa** nhỏ.
The dry grass caught flame quickly.
Cỏ khô bốc **ngọn lửa** rất nhanh.
One spark was enough, and the whole shed went up in flames.
Chỉ một tia lửa, cả nhà kho đã bốc **ngọn lửa**.
We cooked over an open flame on our camping trip.
Chúng tôi nấu ăn trên **ngọn lửa** ngoài trời khi đi cắm trại.
Keep paper away from the flame.
Để giấy tránh xa **ngọn lửa**.
I ran into an old flame at the station, and we ended up talking for an hour.
Tôi gặp lại **người yêu cũ** ở ga tàu và chúng tôi trò chuyện hàng giờ liền.