“flaky” in Vietnamese
Definition
Chỉ cái gì đó dễ vỡ thành từng lớp mỏng, hoặc người không đáng tin cậy, hay thay đổi ý định.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn nói để chỉ người hay thất hẹn, đổi ý. Khi nói về thức ăn như bánh, nghĩa là giòn và tơi. Trong công nghệ, 'flaky test' là kiểm thử không ổn định. Không dùng cho người trong môi trường trang trọng.
Examples
The pie had a flaky crust.
Vỏ bánh có lớp **giòn tơi**.
That old paint is getting flaky and peeling off the wall.
Lớp sơn cũ đang trở nên **giòn tơi** và bong ra khỏi tường.
She can be a little flaky sometimes and forgets her appointments.
Cô ấy đôi khi hơi **thất thường** và quên các cuộc hẹn.
Don't count on him, he's kind of flaky when it comes to plans.
Đừng trông cậy vào anh ấy, anh ấy khá **thất thường** trong việc hẹn hò.
My skin gets really flaky in winter.
Da tôi bị **bong tróc** rất nhiều vào mùa đông.
His explanations were a bit flaky—I couldn’t really trust what he said.
Lời giải thích của anh ấy có phần **khó tin**—tôi không thể tin hoàn toàn.