flak” in Vietnamese

chỉ tríchphản đối gay gắt

Definition

'Flak' là từ dùng để chỉ sự chỉ trích mạnh mẽ hoặc phản đối gay gắt dành cho ai đó vì hành động hoặc lời nói của họ. Từ này thường dùng trong tiếng Anh thông dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng 'take flak for (something)' để nói ai đó bị chỉ trích vì điều gì. Ít khi dùng cho nghĩa gốc quân sự. Không nên nhầm với 'flag'.

Examples

Whenever this brand changes its logo, it gets tons of flak online.

Mỗi khi thương hiệu này thay đổi logo, họ nhận vô số **chỉ trích** trên mạng.

Don't worry about the flak—not everyone will agree with you.

Đừng lo về **chỉ trích**—không phải ai cũng đồng ý với bạn đâu.

He got flak for arriving late.

Anh ấy đã nhận nhiều **chỉ trích** vì đến muộn.

The politician faced flak after his speech.

Chính trị gia này đã đối mặt với nhiều **chỉ trích** sau bài phát biểu của mình.

They took a lot of flak for their decision.

Họ đã chịu rất nhiều **chỉ trích** vì quyết định của mình.

She knows she’ll get flak if she speaks out, but she doesn’t care.

Cô ấy biết sẽ nhận **chỉ trích** nếu lên tiếng, nhưng cô ấy không bận tâm.