flagship” in Vietnamese

sản phẩm chủ lựcchủ lực (cửa hàng/dịch vụ)

Definition

'Flagship' là sản phẩm, cửa hàng hoặc dịch vụ hàng đầu, quan trọng nhất của một công ty. Gốc nghĩa là tàu chỉ huy trong đội tàu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh ('sản phẩm chủ lực', 'cửa hàng chủ lực'), không dùng cho chỉ người. Được dùng trong môi trường trang trọng, quảng cáo.

Examples

This is the company's flagship product.

Đây là sản phẩm **chủ lực** của công ty.

They launched a new flagship phone this year.

Năm nay họ ra mắt một chiếc điện thoại **chủ lực** mới.

This new model will be our flagship moving forward.

Mẫu mới này sẽ là **chủ lực** của chúng tôi trong thời gian tới.

Apple's flagship store is in New York.

Cửa hàng **chủ lực** của Apple nằm ở New York.

Their flagship university attracts students from around the world.

Trường đại học **chủ lực** của họ thu hút sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.

Everyone wants to work at their flagship branch downtown.

Ai cũng muốn làm việc ở chi nhánh **chủ lực** của họ tại trung tâm thành phố.