flagged” in Vietnamese

được gắn cờbị đánh dấu (cảnh báo)

Definition

Được đánh dấu để cảnh báo hoặc gây chú ý vì có thể có vấn đề hoặc điều gì đó bất thường. Thường dùng cho email, bài viết hoặc tài liệu cần kiểm tra lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm từ như 'flagged email', 'flagged account'. Mang hàm ý cần chú ý hoặc kiểm tra kỹ, khác với 'đánh dấu' thông thường.

Examples

The message was flagged by the teacher for errors.

Tin nhắn đã được giáo viên **gắn cờ** vì có lỗi.

My account was flagged and now I can't log in.

Tài khoản của tôi đã bị **gắn cờ** và giờ tôi không thể đăng nhập.

This file is flagged for review.

Tệp này đã được **gắn cờ** để xem xét lại.

Her comment was flagged as inappropriate.

Bình luận của cô ấy đã bị **gắn cờ** là không phù hợp.

Several posts got flagged for breaking the rules last night.

Nhiều bài đăng đã bị **gắn cờ** vì vi phạm quy định vào tối qua.

Let me know if anything else gets flagged by the system.

Nếu có gì khác được hệ thống **gắn cờ**, hãy cho tôi biết nhé.