fix” in Vietnamese

sửakhắc phụcchuẩn bị (thức ăn)

Definition

Sửa chữa vật bị hỏng, giải quyết vấn đề, hoặc chuẩn bị món ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả trang trọng và thân mật. Có thể dùng cho vật dụng ('fix máy'), vấn đề ('fix vấn đề'), hoặc chuẩn bị đồ ăn ('fix bữa tối' nghĩa là nấu ăn, thường gặp ở Mỹ). 'repair' trang trọng hơn, 'solve' dùng riêng cho vấn đề.

Examples

Can you fix this chair?

Bạn có thể **sửa** cái ghế này không?

She fixed the broken window.

Cô ấy đã **sửa** cái cửa sổ bị vỡ.

We need to fix the problem soon.

Chúng ta cần **khắc phục** vấn đề này sớm.

Did you fix your computer, or is it still acting up?

Bạn đã **sửa** máy tính của mình chưa, hay nó vẫn bị lỗi?

Let me fix that for you!

Để tôi **sửa** chỗ đó cho bạn nhé!

I'll fix us something to eat.

Tôi sẽ **chuẩn bị** cho chúng ta cái gì đó để ăn.