“fitted” in Vietnamese
Definition
"Vừa vặn" chỉ quần áo hoặc vật gì đó được làm vừa sát, hoặc đã được lắp đặt sẵn thiết bị cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong thời trang cho đồ bó sát như 'fitted jeans'. Dùng cho vật gì đã được trang bị sẵn (‘fitted kitchen’). Không nhầm lẫn với 'fit' (động từ hoặc tính từ).
Examples
She wore a fitted dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy **vừa vặn** đến bữa tiệc.
The new house has a fitted kitchen.
Ngôi nhà mới có bếp **được trang bị sẵn**.
He bought a pair of fitted jeans.
Anh ấy mua một chiếc quần jean **vừa vặn**.
I prefer fitted shirts over loose ones—they look sharper.
Tôi thích áo sơ mi **vừa vặn** hơn áo rộng—trông gọn gàng hơn.
The van comes fitted with satellite navigation.
Chiếc xe van được **trang bị** hệ thống dẫn đường vệ tinh.
Those fitted cabinets make the room feel more organized.
Những tủ **được lắp đặt sẵn** đó làm căn phòng trông gọn gàng hơn.