“fitness” in Vietnamese
Definition
Thể lực là trạng thái cơ thể khỏe mạnh, dẻo dai, thường đạt được nhờ tập luyện và lối sống lành mạnh. Nó cũng chỉ các hoạt động giúp cải thiện sức khỏe và sức mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh luyện tập thể dục, thể thao, sức khỏe: 'physical fitness', 'cải thiện thể lực', 'mức độ thể lực'. Không dùng cho sức khoẻ tinh thần.
Examples
Running is great for your fitness.
Chạy bộ rất tốt cho **thể lực** của bạn.
I go to the gym to improve my fitness.
Tôi đến phòng tập để cải thiện **thể lực** của mình.
Good fitness helps you stay healthy.
**Thể lực** tốt giúp bạn duy trì sức khoẻ.
Her fitness routine includes yoga and swimming.
Lịch trình **thể hình** của cô ấy bao gồm yoga và bơi lội.
Over the years, his fitness has really improved.
Theo thời gian, **thể lực** của anh ấy đã cải thiện rõ rệt.
They're opening a new fitness center in our neighborhood.
Họ đang mở một trung tâm **thể hình** mới ở khu phố chúng ta.