“fist” in Vietnamese
Definition
Nắm đấm là khi bạn co chặt các ngón tay lại vào lòng bàn tay. Người ta thường nắm đấm khi tức giận, chuẩn bị đánh hoặc thể hiện sự đoàn kết.
Usage Notes (Vietnamese)
'nắm chặt nắm đấm' nghĩa là siết tay mạnh; 'giơ nắm đấm' là đưa tay lên thể hiện phản đối hoặc đoàn kết. Nắm đấm thường mang ý nghĩa tức giận, sức mạnh hoặc đoàn kết.
Examples
He made a fist with his right hand.
Anh ấy nắm **nắm đấm** bằng tay phải.
The boy hit the bag with his fist.
Cậu bé đấm vào túi bằng **nắm đấm**.
She raised her fist in the air.
Cô ấy giơ cao **nắm đấm** lên không trung.
I could tell he was angry because his fists were clenched.
Tôi nhận ra anh ấy đang tức giận vì **nắm đấm** của anh ấy siết chặt lại.
She slammed her fist on the table and told everyone to be quiet.
Cô ấy đập **nắm đấm** xuống bàn và bảo mọi người im lặng.
The crowd waved fists and shouted for change.
Đám đông giơ cao **nắm đấm** và hô vang đòi thay đổi.