“firing” in Vietnamese
Definition
Hành động cho ai đó nghỉ việc; cũng có thể chỉ việc bắn súng hoặc đốt cháy thứ gì đó tuỳ theo ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong công việc, 'sa thải' mang tính trực tiếp hơn 'cắt giảm nhân sự'. Khi nói đến súng hoặc lửa thì dùng tùy theo tình huống: 'bắn súng', 'đốt lò', 'khởi động máy'.
Examples
We heard the firing of guns in the distance.
Chúng tôi nghe thấy tiếng **bắn** súng từ đằng xa.
The company announced the firing of two managers.
Công ty đã thông báo việc **sa thải** hai quản lý.
The firing of the oven takes only a few minutes.
Việc **đốt lò** chỉ mất vài phút.
After the firing, morale in the office dropped fast.
Sau khi **sa thải**, tinh thần trong văn phòng giảm mạnh.
The video clearly shows the firing of the first shot.
Video cho thấy rõ **phát súng** đầu tiên.
He handled the firing badly, and now the whole team is upset.
Anh ấy đã xử lý việc **sa thải** rất tệ, giờ cả nhóm đều không vui.