“firewall” in Vietnamese
Definition
Tường lửa là hệ thống bảo mật giúp kiểm soát dữ liệu ra vào máy tính hoặc mạng, ngăn chặn các mối đe dọa từ bên ngoài. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong công nghệ thông tin, đề cập đến cả thiết bị vật lý và phần mềm. Các cụm như 'cài đặt tường lửa' hoặc 'tắt tường lửa' rất phổ biến.
Examples
Every company should have a firewall to protect its data.
Mỗi công ty nên có **tường lửa** để bảo vệ dữ liệu của mình.
My computer's firewall blocked a virus last night.
**Tường lửa** của máy tính tôi đã chặn một virus tối qua.
You should update your firewall regularly.
Bạn nên cập nhật **tường lửa** thường xuyên.
Sorry, I can't access that site—my firewall keeps blocking it.
Xin lỗi, tôi không truy cập được trang đó—**tường lửa** của tôi cứ chặn hoài.
Remember to enable your firewall before connecting to public Wi-Fi.
Nhớ bật **tường lửa** trước khi kết nối Wi-Fi công cộng nhé.
We had to adjust the firewall settings to allow video calls at work.
Chúng tôi đã phải điều chỉnh cài đặt **tường lửa** để cho phép gọi video ở nơi làm việc.