“firepower” in Vietnamese
Definition
Sức mạnh hoặc số lượng vũ khí, hoặc khả năng tấn công của một đội nhóm hay quân đội.
Usage Notes (Vietnamese)
Ban đầu là thuật ngữ quân sự, nay còn dùng cho thể thao hoặc kinh doanh để chỉ sức tấn công hoặc nguồn lực mạnh. Không dùng cho nghĩa đen của lửa.
Examples
The army increased its firepower with new tanks.
Quân đội đã tăng **hỏa lực** với các xe tăng mới.
Our team doesn't have enough firepower to win this game.
Đội của chúng tôi không có đủ **hỏa lực** để thắng trận này.
The rebels' firepower was no match for the government forces.
**Hỏa lực** của quân nổi dậy không thể sánh với lực lượng chính phủ.
Their basketball team has some serious firepower on offense this year.
Năm nay đội bóng rổ của họ có **hỏa lực** tấn công rất mạnh.
We're going to need more firepower if we want to compete with them in the market.
Chúng ta cần thêm **hỏa lực** nếu muốn cạnh tranh với họ trên thị trường.
Despite their amazing firepower, the team still lost the final.
Dù sở hữu **hỏa lực** tuyệt vời, đội vẫn để thua trận chung kết.