“fired” in Vietnamese
Definition
Bị cho thôi việc vì làm việc kém hiệu quả hoặc vi phạm quy định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với dạng bị động “bị sa thải”. Không giống 'bị cắt giảm' (lay off) hay 'tự nghỉ việc' (quit).
Examples
He was fired for being late every day.
Anh ấy bị **sa thải** vì đi trễ mỗi ngày.
My friend got fired last week.
Bạn tôi bị **sa thải** vào tuần trước.
If you steal at work, you will be fired.
Nếu bạn ăn cắp ở nơi làm việc, bạn sẽ bị **sa thải**.
Jason can't believe he got fired over a small mistake.
Jason không thể tin là mình bị **sa thải** chỉ vì một sai lầm nhỏ.
A lot of employees were fired when the company changed owners.
Nhiều nhân viên đã bị **sa thải** khi công ty đổi chủ.
He joked about getting fired, but everyone knew he was worried.
Anh ấy đùa về việc bị **sa thải**, nhưng ai cũng biết anh ấy lo lắng.