“finger” in Vietnamese
Definition
Ngón tay là một trong năm phần dài ở cuối bàn tay, dùng để chạm, cầm, chỉ trỏ và làm các thao tác nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ngón tay' dùng cho tay, còn chân là 'ngón chân'. 'point your finger' nghĩa là chỉ tay. 'cross your fingers' chỉ hành động cầu may. Cẩn thận với 'give someone the finger', đó là cử chỉ thô lỗ.
Examples
She cut her finger while cooking.
Cô ấy đã cắt vào **ngón tay** khi đang nấu ăn.
The baby held my finger tightly.
Em bé nắm chặt **ngón tay** của tôi.
He pointed his finger at the map.
Anh ấy chỉ **ngón tay** vào bản đồ.
I burned my finger on the pan, so be careful.
Tôi bị bỏng **ngón tay** vào chảo, nên hãy cẩn thận.
Cross your fingers — I really want this job.
Hãy **chéo ngón tay** đi — tôi rất mong được công việc này.
He has a green finger and grows amazing tomatoes.
Anh ấy có **ngón tay** xanh và trồng cà chua tuyệt vời.