finely” in Vietnamese

nhỏtỉ mỉmịn

Definition

Diễn tả hành động được làm rất nhỏ, tỉ mỉ hoặc mịn màng. Thường dùng khi nói về nấu ăn hoặc công việc chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với các động từ trong nấu ăn như 'băm nhỏ', 'xay mịn' hoặc mô tả chi tiết tỉ mỉ. Không nhầm với 'finally' (cuối cùng).

Examples

Chop the onions finely before adding them to the soup.

Hãy **băm nhỏ** hành tây trước khi cho vào súp.

The artist drew the lines finely to show every detail.

Nghệ sĩ đã vẽ các nét **tỉ mỉ** để thể hiện mọi chi tiết.

Grind the coffee beans finely for espresso.

**Xay nhỏ** hạt cà phê cho espresso.

She always finely slices the carrots to make her salads look pretty.

Cô ấy luôn **thái nhỏ** cà rốt để làm cho món salad đẹp mắt.

If the sugar isn’t finely ground, it won’t dissolve well in the recipe.

Nếu đường không được **xay mịn**, nó sẽ không tan tốt trong công thức.

The snow covered the ground finely, like a thin blanket.

Tuyết **mịn** phủ mặt đất, trông như một chiếc chăn mỏng.