“financing” in Vietnamese
Definition
Quá trình cung cấp hoặc huy động tiền cho một mục đích cụ thể như dự án, mua sắm hoặc hoạt động kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
'tài trợ' thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính. Ví dụ: 'đảm bảo tài trợ', 'nộp đơn xin tài trợ'. Không nhầm lẫn với 'tài chính' (lĩnh vực) hoặc 'vốn' (số tiền cấp).
Examples
The company is looking for financing to open a new store.
Công ty đang tìm kiếm **tài trợ** để mở một cửa hàng mới.
He applied for financing to buy a car.
Anh ấy đã nộp đơn xin **tài trợ** để mua xe hơi.
Financing a house can take several years to pay off.
**Tài trợ** mua nhà có thể mất vài năm để trả hết.
They secured financing through a government loan program.
Họ đã đảm bảo được **tài trợ** thông qua chương trình cho vay của chính phủ.
Startups often struggle with financing in their early stages.
Các startup thường gặp khó khăn về **tài trợ** trong giai đoạn đầu.
Without proper financing, the project had to be postponed.
Dự án đã bị hoãn lại vì thiếu **tài trợ** phù hợp.